tiêu tao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn bã, ảm đạm, tiêu điều: Trạng thái tâm trạng buồn rầu, u sầu hoặc cảnh vật hoang vắng, thiếu sức sống. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Lựa chi những lúc tiêu tao." (Tại sao lại chọn những lúc buồn bã như thế.)
- Cảnh vật nơi đây thật tiêu tao, chỉ thấy lá vàng rơi đầy lối. (Cảnh vật nơi đây thật ảm đạm, chỉ thấy lá vàng rơi đầy lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khúc nhạc tiêu tao": Bản nhạc có giai điệu buồn bã, sầu muộn.
- Nghe khúc nhạc tiêu tao ấy, lòng người không khỏi nao nao. (Nghe bản nhạc buồn bã ấy, lòng người không khỏi bồi hồi.)
"Lúc canh khuya tiêu tao": Thời điểm đêm khuya vắng vẻ, gợi cảm giác cô quạnh, buồn bã.
- Lúc canh khuya tiêu tao, chỉ còn lại tiếng mưa rơi tí tách. (Vào lúc đêm khuya vắng vẻ, chỉ còn lại tiếng mưa rơi tí tách.)
Biến thể và từ gần giống
Tiêu điều (tính từ): Cảnh vật hoang vắng, xơ xác, thiếu sức sống. Gần nghĩa với "tiêu tao" khi miêu tả cảnh vật.
- Làng quê sau chiến tranh trông thật tiêu điều. (Làng quê sau chiến tranh trông thật hoang vắng, xơ xác.)
Buồn bã (tính từ): Có tâm trạng không vui, ủ rũ. Là nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của "tiêu tao".
- Cô ấy ngồi một mình với vẻ mặt buồn bã. (Cô ấy ngồi một mình với vẻ mặt không vui.)
Từ đồng nghĩa
- Sầu muộn: Buồn rầu, ưu tư.
- Ảm đạm: U ám, thiếu ánh sáng và niềm vui (thường cho cảnh vật hoặc không khí).
- Thê lương: Buồn thảm, gợi cảm giác đau thương (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: Có niềm vui, phấn chấn.
- Nhộn nhịp: Đông đúc, náo nhiệt, tràn đầy sức sống.
- Tưng bừng: Rộn ràng, vui mừng, hân hoan.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "tiêu tao" mang sắc thái văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "buồn bã", "ảm đạm" hơn.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để miêu tả tâm trạng con người hoặc khung cảnh thiên nhiên mang nét buồn, quạnh hiu.
- Nh. Buồn bã: Lựa chi những lúc tiêu tao (K).